TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Chế phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sản phẩm được chế tạo ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chất liệu
nông phẩm
thương phẩm
hoá phẩm
thành phẩm
hoá chất
tinh chất
phôi
nông sản
chi phí sản xuất
chất
dẫn xuất
mĩ phẩm
mỹ phẩm
dầu mỏ
thế phẩm
dầu lửa
thực phẩm
khoáng chất
hoá mỹ phẩm
khoáng vật
hoá mĩ phẩm
kết tủa
khoáng sản
phụ gia
kem
dầu khí
pho mát
khô
cà cuống
dược phẩm
phoi
dầu
khoáng
xu xoa
plas-tích
súc
phân rác
dầu thô
nông dược
chất thải
đơn chất
chưng
vàng đen
cao
thạch
dầu luyn
khí than
sinh khoáng
cặn
va-dơ-lin
chấy
vaseline
cái
bột
gôm
váng
plastic
phân khoáng
cối
mỡ
da thuộc
dầu
sữa
men
bột
phấn
dưỡng chất
phấn sáp
thuốc
chocolate
dược liệu
dầu phộng
lò rèn
Ví dụ
"Các chế phẩm được lấy từ dầu mỏ"
chế phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chế phẩm là .
Từ đồng nghĩa của "chế phẩm" - Kho Chữ