TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chocolate" - Kho Chữ
Chocolate
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bột cacao đã được chế biến để ăn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sô-cô-la
kẹo
bột
bánh khoái
chè hột
cô-ca-in
chè
kem cốc
cu đơ
cocain
pho mát
cocktail
bánh cắt
bích quy
bánh gio
chè bạng
bột
bích cốt
kem que
kem cân
xa-ca-rin
mì
saccharos
cháo
kem
ga tô
chè bồm
caffein
saccharin
bánh
nếp cẩm
trà
bột
bột
bánh bao
bo bo
kem
hồ
nước màu
su sê
chè đen
thạch
bánh giầy
bánh bò
cẩm thạch
bánh khoái
khô
dự
xôi lúa
mật
mạch nha
gạo
bánh quy
quẩy
ca-phê-in
cơm đen
thực phẩm
bột mài
bánh tẻ
da bánh mật
bánh bàng
chè kho
cháo hoa
mĩ phẩm
chế phẩm
cô-đê-in
bia chai
than mỡ
hèm
tương ớt
húng lìu
thóc gạo
đậu phụ
xốt
chocolate có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chocolate là .