TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thực phẩm" - Kho Chữ
Thực phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Các thứ dùng để chế biến thành món ăn, như thịt, cá, trứng, v.v. (nói khái quát); phân biệt với lương thực
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nông phẩm
nông sản
cơm
thóc gạo
cơm nước
cơm
gạo
món
nấu
nấu
pho mát
xíu mại
chất
gạo nước
lương
chế phẩm
hàng khô
chín
dưỡng chất
cháo
xôi thịt
của ăn của để
thành phẩm
mì
mọc
thế phẩm
luộc
khô
thương phẩm
vắt
nước dùng
xanh
bánh bao
vitamin
mằn thắn
xào nấu
bột
bo bo
củi lửa
thuôn
tiềm
hấp
chả
cao lương
đậu phụ
kem
tương ớt
cái
giăm bông
rau cháo
phân bón
bánh chả
nồi
lẩu
mì
thính
bếp
chất liệu
dưa
bánh cắt
tương
nước xáo
đậu hũ
quà bánh
miến
quẩy
chocolate
sinh tố
lò đúc
cơm chiên
phân rác
dự
bít cốt
hoả thực
Ví dụ
"Bảo quản thực phẩm"
"Nhà máy chế biến thực phẩm"
thực phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thực phẩm là .