TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thương phẩm" - Kho Chữ
Thương phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sản phẩm hàng hoá được đưa ra mua bán, trao đổi trên thị trường
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nông phẩm
nông sản
thành phẩm
chế phẩm
hàng xáo
hàng khô
gạo
thế phẩm
thóc gạo
chất liệu
thực phẩm
hoá phẩm
bo bo
nông dược
phôi
dự
mĩ phẩm
chất
bột
hoá mĩ phẩm
mì
dược phẩm
hương liệu
tám
hoá mỹ phẩm
bột
vắt
mỹ phẩm
hoá chất
chất thải
phân rác
dẫn xuất
cơm
thính
thuốc
lương
súc
tinh chất
hèm
Ví dụ
"Xuất khẩu hàng trăm tấn gạo thương phẩm"
thương phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thương phẩm là .