TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoá phẩm" - Kho Chữ
Hoá phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sản phẩm hoá học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoá chất
hoá mĩ phẩm
hoá mỹ phẩm
chế phẩm
hợp chất
chất liệu
thuốc thử
mỹ phẩm
dẫn xuất
dược phẩm
phẩm
mĩ phẩm
tinh chất
thuốc tẩy
thuốc
đơn chất
kem
thuốc
nông phẩm
khoáng chất
hoạt chất
chất
nông dược
thương phẩm
thế phẩm
thành phẩm
khoáng vật
phân hoá học
plas-tích
lơ hồng
plastic
chất xúc tác
phôi
phấn
phụ gia
phân khoáng
thuốc men
hương liệu
chè thuốc
chất nổ
húng lìu
nông sản
thuốc trừ sâu
chất thải
tạp chất
phân vô cơ
phấn
hồ
heroin
hê-rô-in
phân lân
pháo xiết
chất vô cơ
thuốc sâu
linh dược
thuốc nhuộm
silicat
gôm
Ví dụ
"Chế hoá phẩm"
hoá phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoá phẩm là .