TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuốc sâu" - Kho Chữ
Thuốc sâu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
thuốc trừ sâu (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuốc trừ sâu
thuốc
nông dược
thuốc
thuốc độc
thuốc ta
thuốc men
men-ton
thuốc mê
thuốc nước
dược phẩm
bình xịt
thuốc tẩy
xì ke
thuốc mỡ
thuốc chén
ni-cô-tin
nicotine
phương thuốc
thuốc tẩy
sun-fa-mít
linh dược
cơm đen
thuốc ngủ
thuốc tiêm
thuốc sắc
chè thuốc
thuốc sát trùng
thuốc bổ
mỡ
linh đan
dược liệu
sulfamide
aspirin
kháng sinh
pê-ni-xi-lin
thuốc súng
bài thuốc
tễ
ma tuý
thuốc muối
an-ti-pi-rin
rượu thuốc
coóc-ti-don
thuốc tím
cortison
siêu
cô-đê-in
thuốc nhuộm
codeine
phân bón
cồn
nông phẩm
xi rô
hoá phẩm
đông dược
dầu tẩy
biệt dược
thuốc cốm
thuốc nước
dầu cao
Ví dụ
"Phun thuốc sâu"
thuốc sâu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuốc sâu là .