TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chè thuốc" - Kho Chữ
Chè thuốc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưchè lá.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuốc chén
trà
thuốc ta
chè bạng
rượu thuốc
linh đan
dược liệu
thang
thuốc
thuốc nước
chè hương
thuốc
linh dược
chè tươi
chè mạn
đông dược
chè xanh
chè tươi
tễ
phương thuốc
dược phẩm
bài thuốc
chè xanh
thuốc tẩy
chè bồm
thuốc sắc
thuốc men
thuốc bổ
chè đen
chè hột
caffein
ca-phê-in
hèm
thuốc tiêm
thuốc mê
xì ke
codeine
men-ton
thuốc độc
nghể răm
thuốc sâu
chè tàu
bình tích
rượu chổi
hãm
cao
cô-đê-in
siêu
ấm tích
hoá phẩm
bình
ấm
thuốc ngủ
xi rô
biệt dược
thuốc bắc
nông dược
thuốc tẩy
tiêu
thuốc muối
cô-ca-in
hương liệu
húng lìu
cocktail
chè thuốc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chè thuốc là .