TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bình xịt" - Kho Chữ
Bình xịt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
bình chứa chất khí hoặc chất lỏng, có nén áp lực, khi ấn vào nút van xả, khí hoặc chất lỏng xì mạnh ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuốc sâu
bia chai
xá xị
bình
thuốc
thuốc nước
bia lon
thuốc súng
bình thuỷ
ga
xì ke
ấm
rượu
bồ tạt
phích
cốc
thuốc tiêm
bột giặt
chất nổ
xi rô
cocktail
thuốc tẩy
thuốc trừ sâu
nước hoa
xà phòng
bình tích
thuốc tẩy
đi-na-mít
vắt
nghể răm
rượu tăm
thuốc độc
bình nóng lạnh
bia bọt
chất khí
xốt
bột nở
pháo xiết
thuỷ tinh
dược phẩm
mỡ
chất lỏng
bột
cồn
Ví dụ
"Bình xịt muỗi"
"Bình xịt hơi cay"
"Bình xịt thuốc trừ sâu"
bình xịt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bình xịt là .