TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cortison" - Kho Chữ
Cortison
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thuốc chống viêm, dị ứng, điều trị thấp khớp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
coóc-ti-don
aspirin
dược phẩm
an-ti-pi-rin
dầu cao
mỡ
a-xpi-rin
thuốc
thuốc men
antipyrin
thuốc
thuốc mỡ
kem
thuốc sâu
phương thuốc
thuốc nước
pê-ni-xi-lin
kháng sinh
thuốc bổ
cortison có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cortison là .