TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "antipyrin" - Kho Chữ
Antipyrin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thuốc giảm đau, hạ nhiệt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
an-ti-pi-rin
aspirin
a-xpi-rin
morphine
quinacrine
pê-ni-xi-lin
penicillin
a-trô-pin
moóc-phin
coóc-ti-don
thuốc mê
cortison
streptomycin
bạch phiến
codeine
phương thuốc
thuốc tím
thuốc
antipyrin có nghĩa là gì? Từ đồng âm với antipyrin là .