TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nông phẩm" - Kho Chữ
Nông phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sản phẩm nông nghiệp, như gạo, thịt, trứng, rau, hoa quả, v.v. (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nông sản
nông dược
thương phẩm
thực phẩm
chế phẩm
phân rác
thành phẩm
mĩ phẩm
gạo
phân bón
mỹ phẩm
thóc gạo
dự
hoá phẩm
hoá mỹ phẩm
hàng xáo
chất liệu
phân vô cơ
phân hoá học
tám
hàng khô
mì
phân khoáng
pho mát
phân hữu cơ
bo bo
hoá mĩ phẩm
phân
hoá chất
thính
cơm
chi phí sản xuất
hèm
bột
màu
sinh tố
cơm nước
phôi
thế phẩm
đậu hũ
vắt
sữa
cháo hoa
khoai
cháo
đậu hũ
gạo nước
bỗng
chất
thuốc trừ sâu
kem
bùn hoa
dược phẩm
thuốc sâu
phân tươi
cơm
bánh bao
thuốc
Ví dụ
"Thu mua nông sản"
"Nhà máy chế biến nông sản"
nông phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nông phẩm là .