TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chất liệu" - Kho Chữ
Chất liệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật liệu, tư liệu để tạo ra sản phẩm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chất
chế phẩm
hoá chất
plastic
plas-tích
đơn chất
hoá phẩm
khoáng vật
khoáng chất
tinh chất
thế phẩm
chất dẻo
hợp chất
thứ liệu
chất rắn
ba-ke-lit
khoáng
phôi
phẩm
chất thải
cao su
pô-li-me
mút
chất vô cơ
dưỡng chất
thương phẩm
polymer
bakelite
đất
cốt liệu
phoi
phụ gia
nông phẩm
mĩ phẩm
pô-li-ê-ti-len
tạp chất
dẫn xuất
kết tủa
sơn
nông sản
than đá
mỹ phẩm
chất đốt
chất lỏng
thành phẩm
hoá mỹ phẩm
phân rác
các-bon
phim
chì than
hoá mĩ phẩm
hương liệu
hồ
phi kim
bê tông
phấn
thực phẩm
silicat
váng
da thuộc
polyethylene
bitum
vữa
quết
mùn
gôm
sơn then
hoạt chất
sơn chín
silicium
khoáng sản
bột giấy
bùn hoa
chất kết dính
Ví dụ
"Sản phẩm được làm từ chất liệu nhựa tổng hợp"
chất liệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chất liệu là .