TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bột giấy" - Kho Chữ
Bột giấy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bột cellulos hoặc thớ sợi thực vật đã nghiền nhuyễn và tẩy trắng, dùng để sản xuất giấy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giấy lọc
pơluya
giấy moi
điệp
giấy nhám
bột
giấy ráp
giấy nến
bột
giấy sáp
bột
giấy thấm
chất liệu
bồ tạt
giấy ăn
bột giấy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bột giấy là .