TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thứ liệu" - Kho Chữ
Thứ liệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật liệu có chất lượng kém hoặc đã bị bỏ đi của một công đoạn trong sản xuất hay chế biến trước đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chất thải
xỉ
tóp
chất liệu
clin-ke
cặn bã
clinker
thế phẩm
phoi
phôi
dư lượng
tạp chất
tinh chất
tro
bã
cặn
kết tủa
cơm thừa canh cặn
trạt
tàn
tóp mỡ
chất
tinh quặng
bựa
thành phẩm
chế phẩm
Ví dụ
"Tái chế thứ liệu"
thứ liệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thứ liệu là .