TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bựa" - Kho Chữ
Bựa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật nhỏ còn sót lại của cái gì, trở thành lớp chất bẩn bám vào một nơi nào đó (thường nói về lớp chất bẩn bám ở chân răng)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cao răng
cáu
bã
cặn bã
tóp
cặn
trạt
két
gạch
dư lượng
nghể răm
kết tủa
váng
bả
cát đen
sạn
bùn hoa
bùn non
tóp mỡ
bồ hóng
trạt vôi
tạp chất
tro
tàn
cấn
clin-ke
clinker
chai sạn
quết
hoá thạch
tẩm
thế phẩm
hèm
da láng
thứ liệu
thuốc tẩy
mastic
than quả bàng
phôi
phân lèn
cơm thừa canh cặn
Ví dụ
"Răng đầy bựa"
bựa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bựa là .