TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Hoá thạch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Di tích hoá đá của cổ sinh vật để lại ở các tầng đất đá
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bụt mọc
vú đá
thạch nhũ
cẩm thạch
hoa cương
măng đá
sinh khoáng
phân lèn
sa thạch
phún thạch
đôi thạch
thạch cao
vỉa
đá hoa cương
bựa
trạt vôi
thiên thạch
than đá
dăm kết
trạt
khoáng chất
đá vôi
khoáng vật
phấn
than gầy
Ví dụ
"Mẫu hoá thạch"
"Phát hiện ra hoá thạch của loài khủng long"
hoá thạch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoá thạch là .
Từ đồng nghĩa của "hoá thạch" - Kho Chữ