TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bồ hóng" - Kho Chữ
Bồ hóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bụi mịn đen do khói đóng lại lâu ngày thành mảng, thành lớp trên nóc bếp, vách bếp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tro
bựa
gạch
cáu
tàn
than
bả
cát đen
hắc ín
than béo
Ví dụ
"Tường bếp bám đầy bồ hóng"
bồ hóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bồ hóng là .