TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bùn hoa" - Kho Chữ
Bùn hoa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bùn nhuyễn hơi lỏng, không có cỏ rác lẫn vào.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bùn non
sét
trạt
cặn
than bùn
kết tủa
cáu
phân rác
hèm
đất thó
huyền phù
đất
mùn
bột
trạt vôi
cát đen
sữa
súc
gạch
bã
sạn
hồ
cặn bã
đất thịt
phân bắc
bo bo
đất sét
bột
vữa bata
tạp chất
phân tươi
cẩm thạch
phân
đôi thạch
cát
bỗng
cốt liệu
vữa
chất thải
cấn
clin-ke
tương ớt
hồ
xỉ
phân hữu cơ
hoàng thổ
lò đúc
bitum
nề
gôm
clinker
sơn
két
xi măng
hồ
chất lỏng
sáp
phân bón
vắt
dung môi
chất
bựa
mastic
sáp
phân lèn
bôi gio trát trấu
xốt
cát pha
va-dơ-lin
húng lìu
mát-tít
nước xáo
u-rê
khoáng chất
bùn hoa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bùn hoa là .