TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dung môi" - Kho Chữ
Dung môi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất hoà tan chất khác để tạo thành dung dịch, chiếm một tỉ lệ lớn trong dung dịch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
huyền phù
a-xê-tôn
acetone
chất lỏng
bùn non
ether
thuốc nước
dấm
thuốc sắc
ê-te
thuốc nước
bùn hoa
huyết thanh
ether
cặn
ga
thế phẩm
tinh chất
xi rô
thuốc thử
tạp chất
nước chấm
hợp chất
giấm
hoá chất
thuốc tiêm
mastic
com-măng-đô
sữa
phẩm
dung môi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dung môi là .