TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Huyền phù
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hệ những hạt rất nhỏ lơ lửng trong một chất lỏng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chất lỏng
bùn hoa
dung môi
bùn non
kết tủa
trạt
cặn
đặc
huyết tương
hoá chất
hợp chất
hồ
hèm
chất thải
phẩm
u-rê
huyết thanh
chất khí
thuốc nước
trạt vôi
váng
tinh chất
sữa
vữa
tạp chất
gạch
thuốc nhuộm
Ví dụ
"Hệ huyền phù trong nước thải công nghiệp"
huyền phù có nghĩa là gì? Từ đồng âm với huyền phù là .
Từ đồng nghĩa của "huyền phù" - Kho Chữ