TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "u-rê" - Kho Chữ
U-rê
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất kết tinh không màu, dễ tan trong nước, có nhiều trong nước tiểu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kết tinh
kết tủa
gạch
khoáng chất
chất rắn
khoáng vật
cặn
chất lỏng
chất kết dính
hợp chất
thuỷ tinh
pha lê
tạp chất
thạch anh
trạt
bùn hoa
két
khoáng
dăm kết
ráy
hoá chất
tinh chất
chất vô cơ
huyền phù
u-ra-ni
can-xi
iode
xu xoa
phèn
chu sa
đường phèn
cặn bã
chất
phèn chua
phèn
nát-ri
cát kết
xút
hoa cương
rỉ
cấn
nước cứng
u-rê có nghĩa là gì? Từ đồng âm với u-rê là .