TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "u-ra-ni" - Kho Chữ
U-ra-ni
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kim loại nặng, màu trắng như kền, có tính phóng xạ, dùng để sản xuất năng lượng hạt nhân.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ra-đi-um
radium
vonfram
chì
đất hiếm
can-xi
ni-ken
nát-ri
li-thi
lithium
thiếc
hàn the
ti-tan
man-gan
kalium
titan
ka-li
magnesium
may so
cadmium
crom
natrium
chrom
pla-tin
platine
titanium
đồng
ca-li
bạc
u-rê
vàng trắng
sắt
nickel
ca-đi-mi
calcium
cr
bismuth
ge-ma-ni
bít-mút
ma-giê
thuỷ ngân
u-ra-ni có nghĩa là gì? Từ đồng âm với u-ra-ni là .