TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "radium" - Kho Chữ
Radium
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kim loại trắng như bạc, rất mềm, có tính phóng xạ mạnh, dùng để chữa ung thư.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ra-đi-um
u-ra-ni
bạc
ka-li
nát-ri
li-thi
kalium
can-xi
iode
i-ốt
ca-li
lithium
ni-ken
natrium
thiếc
crom
bismuth
cadmium
thuỷ ngân
bít-mút
calcium
platine
pa-ra-fin
vàng trắng
chì
radium có nghĩa là gì? Từ đồng âm với radium là .