TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "calcium" - Kho Chữ
Calcium
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kim loại màu trắng, mềm, nhẹ, tan được trong nước, có nhiều ở dạng hợp chất trong đá vôi và xương.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
can-xi
ca-li
lithium
kalium
cadmium
li-thi
natrium
ka-li
ca-đi-mi
nát-ri
thạch cao
vôi chín
chì
magnesium
vôi tôi
bismuth
nước cứng
manganese
sắt
titanium
nước mềm
titan
vôi
man-gan
thiếc
chrom
ti-tan
antimony
cẩm thạch
vôi sống
crom
kẽm
vôi bột
bít-mút
phèn chua
silicium
apatite
an-ti-mon
ni-ken
vonfram
a-pa-tít
khoáng vật
ra-đi-um
đá vôi
radium
bạc
thuỷ ngân
nickel
u-ra-ni
thau
khoáng chất
thạch anh
duralumin
ma-giê
hydroxide
lòng trắng
silicat
calcium có nghĩa là gì? Từ đồng âm với calcium là .