TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vôi" - Kho Chữ
Vôi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất màu trắng, thu được khi nung từ một loại đá, thường dùng làm vật liệu xây dựng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thạch cao
xi măng
vôi tôi
phấn
đá vôi
vôi sống
vôi bột
vôi chín
vữa
trạt vôi
cao lanh
đất sứ
đá rửa
quét
gạch silicat
lơ hồng
hoa cương
chì than
gạch
cẩm thạch
hắc ín
calcium
vữa bata
hồ
đá hoa cương
sơn
sơn
sơn then
thiếc
sứ
cốt liệu
sơn mài
can-xi
băng phiến
điệp
bó trát
thạch anh
trạt
vú đá
nác
đất thó
lòng trắng
bê tông
nề
paraffin
đất sét
gạch chỉ
phân lèn
xi-li-ca
đá ong
nước
ge-la-tin
silica
đá ốp lát
ngói
màu keo
than
gạch vồ
phèn chua
sơn chín
bột kẽm
guđron
ba-zan
men
hoài sơn
quang dầu
granito
ca-đi-mi
granite
sa thạch
pa-ra-fin
đất nung
sơn sống
gra-nít
Ví dụ
"Tường quét vôi trắng xoá"
"Đào hố tôi vôi"
vôi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vôi là .