TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bột kẽm" - Kho Chữ
Bột kẽm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bột oxide kẽm, màu trắng, dùng trong công nghiệp cao su, sơn, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kẽm
vôi bột
màu bột
can-xi
cadmium
điệp
si-lích
thiếc
bột
phấn rôm
bồ tạt
hùng hoàng
bột mài
ca-đi-mi
màu phấn
thạch anh
phấn
vôi
lơ hồng
hàn the
may so
ni-ken
silicium
xa-ca-rin
cao lanh
bột kẽm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bột kẽm là .