TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "màu phấn" - Kho Chữ
Màu phấn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Màu bột đóng thành hình thỏi phấn, có thể vẽ trực tiếp lên giấy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phấn sáp
phấn
son phấn
màu bột
phấn
bột
mĩ phẩm
mỹ phẩm
son
phấn rôm
vôi bột
sáp
bột mài
hoá mỹ phẩm
màu keo
hoá mĩ phẩm
sáp
bó trát
phẩm
phôi
điệp
bột kẽm
kem
sơn dầu
bột
bảng màu
tranh khảm màu
màu phấn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với màu phấn là .