TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "son phấn" - Kho Chữ
Son phấn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đồ trang điểm của phụ nữ, như phấn xoa mặt, son bôi môi (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
son
phấn sáp
mỹ phẩm
mĩ phẩm
phấn
màu phấn
hoá mỹ phẩm
sáp
buôn phấn bán son
hoá mĩ phẩm
phấn
kem
sáp
phấn rôm
son
xi
sơn mài
sơn
nghể răm
mỡ
thuốc tẩy
sơn
thuốc mỡ
phẩm
nước hoa
vaseline
sáp
pháo xiết
Ví dụ
"Phấn son loè loẹt"
son phấn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với son phấn là .