TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "buôn phấn bán son" - Kho Chữ
Buôn phấn bán son
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(cũ,văn chương) nhưbuôn phấn bán hương.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
son phấn
mĩ phẩm
mỹ phẩm
phấn sáp
hoá mỹ phẩm
phấn
hoá mĩ phẩm
buôn phấn bán son có nghĩa là gì? Từ đồng âm với buôn phấn bán son là .