TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vôi tôi" - Kho Chữ
Vôi tôi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vôi hợp với nước thành dạng nhuyễn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vôi chín
vôi sống
vôi bột
trạt vôi
vôi
đá vôi
xi măng
trạt
vữa
calcium
thạch cao
cẩm thạch
hydroxide
hồ
hi-đrô-xít
nước cứng
vú đá
vữa bata
nước mềm
phấn
a-xít các-bo-ních
ca-li
hoa cương
gạch silicat
silicat
xi-li-ca
magma
can-xi
a-pa-tít
dăm kết
silica
apatite
ba-dơ
a-xít clo-hi-đrích
chất kết dính
sơn mài
bùn hoa
mác-ma
acid chlorhydric
nước
khoáng vật
măng đá
cốt liệu
bột
nước đá
ka-li
vôi tôi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vôi tôi là .