TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "apatite" - Kho Chữ
Apatite
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoáng vật chứa calcium phốt phát, có một ít fluor hoặc chlor, dùng làm phân bón hoặc điều chế phốt pho.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
a-pa-tít
phốt phát
phốt-pho-rít
phosphorite
phốt pho
phân lân
lân
kalium
phân kali
phèn chua
thạch cao
ka-li
ca-li
lân tinh
silicat
phân khoáng
bồ tạt
xi-li-ca
cẩm thạch
phèn
phân lèn
silica
vôi chín
clo-rát
calcium
mica
vôi tôi
đá vôi
vôi bột
kalium nitrate
chlorate
vôi sống
phèn
apatite có nghĩa là gì? Từ đồng âm với apatite là .