TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phân kali" - Kho Chữ
Phân kali
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phân hoá học có thành phần chủ yếu là kalium.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kalium
phân lân
bồ tạt
phân đạm
phân hoá học
ka-li
phân vô cơ
phân khoáng
phèn
phốt phát
kalium nitrate
a-pa-tít
phân bón
ca-li
apatite
phân hữu cơ
phân
lân
phân rác
phèn chua
phốt-pho-rít
phân vi sinh
diêm tiêu
phosphorite
thuốc tím
phân kali có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân kali là .