TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "diêm tiêu" - Kho Chữ
Diêm tiêu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Muối kali nitrat không tinh khiết, thường dùng để chế thuốc súng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kalium nitrate
thuốc muối
ni-tơ-rát
bồ tạt
nitrate
thuốc tím
phèn
muối
clo-rát
ni-cô-tin
i-ốt
thuốc súng
phốt phát
kalium
permanganate kali
a-xít ni-trích
xì ke
chu sa
phân kali
muối tiêu
chlorate
iode
phèn chua
a-pa-tít
đi-na-mít
muối ăn
muối khoáng
muối
chất nổ
ấm
ka-li
siêu
muối vừng
a-mô-ni-ác
diêm tiêu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với diêm tiêu là .