TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chlorate" - Kho Chữ
Chlorate
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Một loại muối của chlor, dễ gây nổ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
clo-rát
chlorure
clo-rua
chlor
nitrate
a-xít clo-hi-đrích
muối
ni-tơ-rát
hydrochlorur
acid chlorhydric
muối khoáng
chất nổ
bồ tạt
carbonate
hi-đrô-clo-rua
sulfate
phèn
thuốc muối
sun-fát
muối ăn
diêm tiêu
nước javen
muối
a-xít
muối acid
phốt phát
các-bo-nát
ba-dơ
apatite
chlorate có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chlorate là .