TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hi-đrô-clo-rua" - Kho Chữ
Hi-đrô-clo-rua
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khí không màu, tan nhiều trong nước, gồm hai nguyên tố hydrogen và chlor.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hydrochlorur
a-xít clo-hi-đrích
acid chlorhydric
clo-rua
hi-đrô
chlor
hi-đrô-xít
a-xít sun-fua-rích
clo-rát
chlorure
acid sulfuric
a-mô-ni-ác
chlorate
hydrogen
acid nitric
hi-đrô-các-bon
a-xít các-bo-ních
a-xít ni-trích
he-li
a-xít
khí carbonic
ammoniac
acid acetic
hi-đrô-clo-rua có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hi-đrô-clo-rua là .