TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khí carbonic" - Kho Chữ
Khí carbonic
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khí không màu, nặng hơn không khí thường, do than cháy sinh ra.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
acid carbonic
a-xít các-bo-ních
ôxy
e-ti-len
a-xê-ti-len
mê-tan
methane
ethylene
chất khí
oxygen
ga
khí than
he-li
nitrogen
hydrochlorur
khí đốt
acetylene
khí thiên nhiên
a-mô-ni-ác
carbur
ni-tơ
phi kim
ammoniac
xô-đa
carbon
acid sulfuric
carbonate
than gầy
soda
a-xít clo-hi-đrích
hi-đrô-clo-rua
a-xít sun-fua-rích
biogas
khí carbonic có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khí carbonic là .