TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "biogas" - Kho Chữ
Biogas
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khí dùng làm chất đốt, được sản xuất theo công nghệ sinh học từ các chất hữu cơ như phân, rác thải, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mê-tan
khí than
khí thiên nhiên
methane
khí đốt
chất khí
khí nổ
chất đốt
dầu khí
khí carbonic
biogas có nghĩa là gì? Từ đồng âm với biogas là .