TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "oxygen" - Kho Chữ
Oxygen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khí không màu, không mùi, chiếm một phần năm thể tích của không khí, hoá hợp được với nhiều chất khác, cần cho sự hô hấp, sự cháy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ôxy
nitrogen
ni-tơ
khí carbonic
hydrogen
hi-đrô
oxide
chất khí
ôxít
a-xê-ti-len
phi kim
e-ti-len
he-li
ôxy già
mê-tan
khí nổ
khí thiên nhiên
oxygen có nghĩa là gì? Từ đồng âm với oxygen là .