TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nitrogen" - Kho Chữ
Nitrogen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khí không màu, không mùi, chiếm bốn phần năm thể tích của không khí, dùng làm nguyên liệu chế phân đạm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ni-tơ
ammoniac
oxygen
a-mô-ni-ác
ôxy
acid nitric
khí carbonic
a-xít ni-trích
he-li
phi kim
e-ti-len
methane
hydrogen
chất khí
mê-tan
phân đạm
hi-đrô
a-xê-ti-len
nitrogen có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nitrogen là .