TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Oxide
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hợp chất của một nguyên tố với oxygen.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ôxít
hi-đrô-xít
hydroxide
silicat
hợp chất
ôxy
oxygen
khoáng vật
carbur
chất vô cơ
khoáng chất
đơn chất
ba-dơ
ôxy già
ba-zơ
oxide có nghĩa là gì? Từ đồng âm với oxide là .
Từ đồng nghĩa của "oxide" - Kho Chữ