TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đơn chất" - Kho Chữ
Đơn chất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất tạo thành chỉ bởi một nguyên tố.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chất
hợp chất
hoá chất
khoáng chất
khoáng vật
chất liệu
chất vô cơ
chất rắn
các-bon
tinh chất
khoáng
tạp chất
hoá phẩm
carbon
dưỡng chất
hoạt chất
phi kim
dẫn xuất
vitamin
ôxít
chế phẩm
silicat
đất
chất khử
chất lỏng
chì than
cái
hydrocarbon
a-xít
plastic
oxide
phụ gia
phân đạm
lân tinh
á kim
kết tinh
chất khí
acid
thế phẩm
muối khoáng
thuốc thử
ba-dơ
kết tủa
plas-tích
đơn chất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đơn chất là .