TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chất khử" - Kho Chữ
Chất khử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất có khả năng khử chất khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chất xúc tác
hoá chất
dẫn xuất
tạp chất
a-xít
tinh chất
thuốc thử
hoạt chất
thuốc tẩy
phi kim
đơn chất
thuốc trừ sâu
phụ gia
thuốc độc
acid
chất khí
thuốc sát trùng
Ví dụ
"Carbon là một chất khử"
chất khử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chất khử là .