TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chất xúc tác" - Kho Chữ
Chất xúc tác
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất có khả năng làm thay đổi tốc độ của phản ứng hoá học, nhưng không bị tiêu hao.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
en-zim
chất khử
hoạt chất
thuốc thử
thuốc tẩy
hoá phẩm
chất nổ
hoá chất
tạp chất
phụ gia
doping
đô-pinh
dẫn xuất
chất xúc tác có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chất xúc tác là .