TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đô-pinh" - Kho Chữ
Đô-pinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất kích thích nói chung (thường nói về chất kích thích vận động viên dùng trong thi đấu thể thao để nâng cao thành tích, mặc dù có quy định cấm)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
doping
ma tuý
thuốc bổ
thuốc thử
xì ke
chất xúc tác
hoạt chất
thuốc tẩy
Ví dụ
"Kiểm tra doping cho kết quả dương tính"
đô-pinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đô-pinh là .