TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tinh chất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất đã được làm cho sạch các tạp chất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tạp chất
tinh quặng
cốt
chưng
cà cuống
chất
hợp chất
nước cốt
cất
chế phẩm
chất liệu
hoá chất
thuốc tẩy
đơn chất
dưỡng chất
cặn bã
thuốc thử
tinh dầu
cặn
cái
khoáng chất
hoá phẩm
kết tủa
phụ gia
hoạt chất
hương liệu
dẫn xuất
vàng đen
phẩm
bã
hãm
chất lỏng
nước gội đầu
nước cất
cao
chất rắn
chất thải
chất khử
khoáng vật
thuốc sắc
sữa
thuốc
đặc
thế phẩm
khoáng
tương ớt
dầu
thứ liệu
tóp
nước hoa
vàng ròng
xỉ
quang dầu
ròng
thang
dầu thô
chất bôi trơn
kết tinh
súc
dầu quang
va-dơ-lin
trà
canh
cô
thuốc nước
quặng
cáu
phi kim
dầu gội
vitamin
thuốc nhuộm
dầu
vaseline
thuốc
Ví dụ
"Vàng tinh chất"
"Tinh chất bạc hà"
tinh chất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tinh chất là .
Từ đồng nghĩa của "tinh chất" - Kho Chữ