TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khoáng" - Kho Chữ
Khoáng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất cấu tạo nên vỏ Trái Đất (nói khái quát).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoáng vật
khoáng chất
khoáng sản
sinh khoáng
chất
đất
thiên thạch
đất thó
chất rắn
đơn chất
quặng
đất sét
chất liệu
silicat
hợp chất
đất thịt
sa khoáng
chất vô cơ
sét
dưỡng chất
mác-ma
hoá chất
cốt liệu
kết tinh
tinh chất
magma
hematite
chế phẩm
he-ma-tít
màu
đất nung
cẩm thạch
kết tủa
ma-nhe-tít
vỉa
u-rê
các-bon
ròng
gốm
hoa cương
magnetite
đàn
vấu
phấn
mùn
bùn hoa
đá ong
tạp chất
tinh quặng
plastic
xi măng
thạch anh
granite
dẽ
chất lỏng
vitamin
vú đá
silicium
dăm kết
phún thạch
vàng đen
đá hoa cương
thuỷ tinh
khoáng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khoáng là .