TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vitamin" - Kho Chữ
Vitamin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất hữu cơ thường có trong thức ăn, hoa quả, cần thiết cho sự trao đổi chất và hoạt động bình thường của cơ thể.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh tố
dưỡng chất
polyvitamin
chất vô cơ
phân hữu cơ
chất
khoáng vật
sinh tố
khoáng chất
màu
thực phẩm
các-bon
pô-li-vi-ta-min
hợp chất
đơn chất
tinh chất
phân rác
hoạt chất
thuốc nhuộm
li-pít
en-zim
phụ gia
lipid
tạp chất
hoá chất
cái
phân khoáng
phân vô cơ
carbon
phi kim
khoáng
chất liệu
thế phẩm
mùn
phân bón
phân
glucide
bơ
dẫn xuất
vitamin có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vitamin là .