TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "glucide" - Kho Chữ
Glucide
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chung nhóm chất hữu cơ, có nhiều trong đường và bột, cùng với lipid và protid tạo nên cơ thể của mọi động vật và thực vật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
li-pít
lipid
glucose
glu-cô
glu-cô-za
saccharos
acid béo
đường
gli-xe-rin
keo xương
chất
glycerine
tinh bột
khoáng vật
a giao
vitamin
glucide có nghĩa là gì? Từ đồng âm với glucide là .