TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "acid béo" - Kho Chữ
Acid béo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chung các acid hữu cơ điều chế từ các hydrocarbon, khi tác dụng với glycerin tạo thành chất béo.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lipid
li-pít
chất béo
acid acetic
ester
mỡ
a-xít các-bo-ních
acid
bơ
a-xít sun-fua-rích
a-xít a-xê-tích
acid carbonic
glucide
a-xít clo-hi-đrích
kem
ba-dơ
ba-zơ
acid sulfuric
a-xít
carbonate
acid chlorhydric
sulfate
saccharos
giấm
mỡ lá
dầu
mỡ khổ
hydrocarbon
các-bo-nát
sun-fát
muối acid
dấm
glycerine
base
muối
acid béo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với acid béo là .