TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ba-zơ" - Kho Chữ
Ba-zơ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hợp chất có thể tác dụng với một acid làm sinh ra một chất muối.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ba-dơ
base
acid
a-xít
muối
hydroxide
hi-đrô-xít
ester
carbonate
muối acid
xút
các-bo-nát
a-xít các-bo-ních
sulfate
hydrocarbon
acid béo
a-xít clo-hi-đrích
a-xít sun-fua-rích
dẫn xuất
muối khoáng
acid chlorhydric
a-xít ni-trích
ka-li
hoá chất
chlorure
acid sulfuric
phèn
a-xít a-xê-tích
sun-fát
ammoniac
a-mô-ni-ác
acid acetic
a-xê-tôn
muối ăn
nitrate
thuốc muối
khoáng vật
acid nitric
natrium
acid carbonic
nát-ri
hi-đrô-các-bon
oxide
ba-zơ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ba-zơ là .